Không chỉ là một bộ phim tuổi teen: 7 bộ phim về tuổi trưởng thành thực sự lột tả đúng bản chất
Một danh sách chọn lọc gồm bảy bộ phim về tuổi trưởng thành, khám phá những góc khuất hỗn độn, riêng tư và thường bị bỏ qua của quá trình lớn lên
Điều mang tính điện ảnh vốn có trong khoảng cách giữa tuổi thiếu niên và tuổi trưởng thành là những năm tháng mờ ảo, khi bản sắc giống như một bộ trang phục hơn là tính cách thực thụ. Chính tại đây, trong khoảng lặng cảm xúc này, dòng phim về tuổi trưởng thành thăng hoa; không chỉ như một thể loại, mà còn như một tâm trạng. Những câu chuyện này không đưa ra lời giải đáp cho bằng sự công nhận về những hỗn loạn, khát khao và vẻ đẹp trong những điều bình dị.
Chúng ta đều biết những cái tên quen thuộc. Call Me by Your Name vương vấn như một mùi nước hoa bị xịt quá đà. Nhưng vẫn còn đó những bộ phim sâu sắc hơn, hỗn độn hơn, kỳ lạ hơn và đôi khi tăm tối hơn, đi sâu vào ngôn ngữ cảm xúc của tuổi trẻ. Dưới đây là bảy bộ phim định hình lại lối kể chuyện quen thuộc về tuổi trưởng thành với sự riêng tư và gai góc đầy bất ngờ.
The Miseducation of Cameron Post (2018, đạo diễn Desiree Akhavan)
Dưới bàn tay của một đạo diễn kém tinh tế hơn, đây có lẽ đã là một bộ phim về sự sinh tồn. Nhưng Desiree Akhavan đã tránh xa lối làm phim giật gân. Chloe Grace Moretz vào vai Cameron, một cô gái bị gửi đến trại cải tạo xu hướng tính dục sau khi bị bắt gặp thân mật với người bạn thân nhất của mình. Bối cảnh thật tàn khốc, nhưng tông giọng lại khiêm nhường, gần như dịu dàng trong sự khước từ của nó. Đó là một câu chuyện ít nói về chấn thương tâm lý mà nói nhiều hơn về sự nổi loạn; cách sự kết nối hình thành trong cảnh giam cầm, và cách bản sắc vẫn tồn tại ngay cả khi bị kìm nén.
Nowhere (1997, đạo diễn Gregg Araki)
Nếu cuộc sống tuổi thiếu niên giống như ngày tận thế, Gregg Araki chỉ đơn giản là hiểu phép ẩn dụ đó theo nghĩa đen. Nowhere là người anh em mang phong cách tận thế của Clueless: tươi sáng, bạo lực, ngang trái và mất kiểm soát. Theo chân một nhóm thanh thiếu niên ở L.A. qua một ngày được cách điệu hóa cực độ, bộ phim là một cơn ảo giác neon, với đầy rẫy những vụ bắt cóc của người ngoài hành tinh và những khát khao song tính. Nó vừa phô trương vừa sâu sắc một cách kỳ lạ. Gregg hiểu điều mà nhiều đạo diễn khác quên mất: rằng tuổi thiếu niên vốn dĩ rất siêu thực.
The Way He Looks (2014, đạo diễn Daniel Ribeiro)
Lấy bối cảnh trong sự tĩnh lặng ẩm ướt của São Paulo, bộ phim của Daniel Ribeiro kể về Leonardo, một thiếu niên khiếm thị đem lòng yêu một người bạn mới cùng lớp. Bộ phim ấm áp và rạng rỡ, phác họa những đường nét của mối tình đầu với sự kiên nhẫn và dịu dàng. Điều làm nên tính cách mạng của bộ phim là cách nó đối xử với sự khuyết tật và tuổi thiếu niên như những thực tại đan xen một cách tự nhiên, chứ không phải là công cụ dẫn dắt cốt truyện. Không có những tình tiết bi lụy, chỉ có sự mở lòng chậm rãi của cảm xúc.
The World of Us (2016, đạo diễn Yoon Ga-eun)
Với thời lượng chỉ 94 phút, viên ngọc quý của điện ảnh Hàn Quốc này là một bài học bậc thầy về sự tinh giản cảm xúc. Phim theo chân một cô bé mười tuổi lèo lái qua những quy tắc tàn khốc của thế giới con gái, nơi tình bạn hình thành và tan biến như thời tiết. Yoon Ga-eun nắm bắt tuổi thơ không phải như một thời kỳ ngây thơ, mà là sự tàn nhẫn sắc lẹm và sự chân thành đau đớn. Thế giới ở đây không lớn, nhưng nó bao la, được gói gọn hoàn toàn trong những cử chỉ cẩn trọng của sự phản bội nhỏ nhặt và niềm hy vọng mong manh.
Girlhood (Bande de filles, 2014, đạo diễn Céline Sciamma)
Trước Portrait of a Lady on Fire và Petite Maman, Céline Sciamma đã mang đến cho chúng ta bức chân dung đầy lôi cuốn về một thiếu niên da đen ở ngoại ô Paris. Marieme, do Karidja Touré đầy sức hút thủ vai, đã thoát khỏi cuộc sống gia đình ngột ngạt để gia nhập một băng nhóm nữ quái. Những gì diễn ra sau đó không phải là sự lên án nổi loạn, mà là sự tôn vinh bản sắc tự chọn. Camera của Céline không nhìn chằm chằm hay phán xét; nó nhảy múa. Một cảnh phim trên nền nhạc Diamonds của Rihanna có lẽ là sự thể hiện đầy hưng phấn nhất về sự tự do của tuổi trẻ từng được ghi lại trên phim.
The Myth of the American Sleepover (2010, đạo diễn David Robert Mitchell)
Trước khi thực hiện It Follows, David Robert Mitchell đã mang đến bộ phim độc lập nhẹ nhàng này về một đêm hè ở ngoại ô Detroit. Bộ phim len lỏi như một ký ức thực thụ, theo chân nhiều thanh thiếu niên qua những bữa tiệc, những hiểu lầm và những nỗi đau nhỏ nhặt. Phim ít chú trọng vào cốt truyện mà tập trung vào tông giọng: ánh sáng mờ ảo của đèn đường, sự gượng gạo của những cuộc trò chuyện xã giao, và sức nặng khôn tả của khao khát được chú ý. Nó nắm bắt một nỗi u sầu đặc biệt, cảm giác rằng không có gì quan trọng đang diễn ra, nhưng thực tế thì mọi thứ đều đang diễn ra.
My Summer of Love (2004, đạo diễn Paweł Pawlikowski)
Rất lâu trước Cold War, Paweł Pawlikowski đã nhào nặn nên câu chuyện đầy ám ảnh về nỗi ám ảnh và sự phân chia giai cấp ở vùng nông thôn nước Anh. Mona (Natalie Press), một cô gái lao động thô kệch, gặp Tamsin (Emily Blunt), một tiểu thư giàu có và chán chường một cách tàn nhẫn. Những gì bắt đầu như một mối tình lãng mạn dần trở nên kỳ lạ và đầy tính thao túng hơn. Đây không phải là một câu chuyện tình yêu. Đó là câu chuyện về sự phóng chiếu, về sự nguy hiểm khi yêu một hình mẫu mà ai đó đang giả vờ trở thành. Bộ phim vừa mướt mắt vừa kỳ quái, quyến rũ nhưng cũng đầy ngột ngạt.
Không có cách nào êm đẹp để lớn lên. Đó là một quá trình trút bỏ những lớp vỏ, khao khát và kìm nén, thể hiện và khước từ bản thân. Những bộ phim này, trong sự kỳ lạ và đặc thù của chúng, hiểu rõ điều đó. Chúng không mang tính hình mẫu. Chúng không tâng bốc các nhân vật của mình. Thay vào đó, chúng mang lại một thứ hiếm hoi hơn: sự thật, trong những tia sáng le lói và những mảnh vỡ.
Sau tất cả, tuổi trưởng thành không phải là một thể loại. Nó là một vết thương, và đôi khi, nếu bạn may mắn, nó là một bài thơ.
Ảnh do MUBI, IMDB, The Criterion Collection cung cấp
